不帶勁

bất đái kính

Hán Việt: bất đái kính

Tổng quan

chán chường: thất vọng

Cấu tạo: (bất) + (đái) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chán chường: thất vọng

Eng

  • Cihui 不帶勁 ù dàijìn s.v. <coll.> 1. lack enthusiasm for; have no stomach for; not feel well 2. not exciting; disappointing