不常的

bất thường đích

Hán Việt: bất thường đích

Tổng quan

ít khi, hiếm khi

Cấu tạo: 不 (bất) + 常 (thường) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiếm khi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi seldom

Từ liên quan

Gần nghĩa

不常說 · 不常 · 不常有 · 不常用