不常的 bất thường đích Hán Việt: bất thường đích Tổng quan ít khi, hiếm khi Cấu tạo: 不 (bất) + 常 (thường) + 的 (đích)Hán Việtbất thường đíchCấu tạo不 + 常 + 的 · bất + thường + đích nghĩa thành phần: bất + thường + đích Nghĩa ViệtCihui ít khi, hiếm khi