不常說

bất thường thuyết

Hán Việt: bất thường thuyết

Tổng quan

Không hay nói

Cấu tạo: 不 (bất) + 常 (thường) + 说 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Không hay nói

Từ liên quan

Gần nghĩa

不常的 · 不常 · 常说 · 不常有 · 不常用 · 常说谎的