不干不净
bất kiền bất tịnh
Hán Việt: bất kiền bất tịnh · Pinyin: bù gàn bù jìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指粗俗,下流; 淫乱的婉词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指粗俗,下流。 2.淫乱的婉词。
Hán Việt: bất kiền bất tịnh · Pinyin: bù gàn bù jìng