不干凈

bù gàn jìngbất cán tịnh

Hán Việt: bất cán tịnh · Pinyin: bù gàn jìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不干休。 2.有干系,摆脱不了。 3.指常闹神闹鬼。

Cấu tạo: 不 (bất) + 幹 (cán) + 凈 (tịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不干休。 2.有干系,摆脱不了。 3.指常闹神闹鬼。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不干净 · 不干涉 · 不干不净 · 不干 · 不干不淨 · 不干净的 · 不干扰 · 不干胶