不干扰

bất kiền nhiễu

Hán Việt: bất kiền nhiễu

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 干 (kiền) + 擾 (nhiễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không can thiệp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi noninterference

Eng

  • Cihui noninterference

Từ liên quan

Gần nghĩa

不干净 · 不干涉 · 干扰地 · 干扰机 · 干扰的 · 干扰素 · 干扰者 · 不干不净