不平常
bất bình thường
Hán Việt: bất bình thường · Pinyin: bù píng cháng
Tổng quan
đáng chú ý
Nghĩa
Việt
- Cihui đáng kể
- Cihui khác thường
Eng
- Cihui remarkable; remarkably; unusual
Đức
- Handedict ausgefallen
Hán Việt: bất bình thường · Pinyin: bù píng cháng
đáng chú ý