不平生

bù píng shēng bất bình sanh

Hán Việt: bất bình sanh · Pinyin: bù píng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (bình) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 槐树的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.槐树的别名。