不平的

bất bình đích

Hán Việt: bất bình đích

Tổng quan

hay dỗi; bẳn tính, cáu kỉnh

Cấu tạo: 不 (bất) + 平 (bình) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gồ ghề

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cobbly

Từ liên quan

Gần nghĩa

不平凡 · 不平均 · 不平坦 · 不平常 · 不平等 · 不平衡 · 不平则鸣 · 不平