不平衡

bù píng héngbất bình hành

Hán Việt: bất bình hành · Pinyin: bù píng héng

Tổng quan

mất cân bằng

Cấu tạo: 不 (bất) + 平 (bình) + 衡 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất cân bằng
  • Biên soạn disequilibrium

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi imbalance

Eng

  • JMdict imbalance
  • JMdict disequilibrium
  • Cihui disequilibrium

ja

  • JMdict 不平衡(ふへいこう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不平衡的 · 不平凡 · 不平均 · 不平坦 · 不平常 · 不平的 · 不平等 · 平衡力