不幽默 bù yōu mò · bất u mặc Hán Việt: bất u mặc · Pinyin: bù yōu mò Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 幽 (u) + 默 (mặc)Pinyinbù yōu mòHán Việtbất u mặcCấu tạo不 + 幽 + 默 · bất + u + mặc nghĩa thành phần: bất + u + mặc