不廢江河 bù fèi jiāng hé · bất phế giang hà Hán Việt: bất phế giang hà · Pinyin: bù fèi jiāng hé Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 廢 (phế) + 江 (giang) + 河 (hà)Pinyinbù fèi jiāng héHán Việtbất phế giang hàCấu tạo不 + 廢 + 江 + 河 · bất + phế + giang + hà nghĩa thành phần: bất + phế + giang + hà