不开心

bù kāi xīnbất khai tâm

Hán Việt: bất khai tâm · Pinyin: bù kāi xīn

Tổng quan

không vui

Cấu tạo: 不 (bất) + 開 (khai) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không vui
  • VietPhrases không vui
  • Tần suất từ không vui

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in pet

Eng

  • Tần suất từ in pet

Đức

  • Handedict unglücklich

Từ liên quan

Gần nghĩa

不开眼 · 不开窍 · 开心果 · 开心的 · 开心颜 · 開心眼 · 开心见诚 · 开心