不開眼

bù kāi yǎn bất khai nhãn

Hán Việt: bất khai nhãn · Pinyin: bù kāi yǎn

Tổng quan

đui mù

Cấu tạo: (bất) + (khai) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đui mù

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没见过世面;没有见识:刚进城时,看什么都觉得新奇,真有些~。