不开窍

bù kāi qiàobất khai khiếu

Hán Việt: bất khai khiếu · Pinyin: bù kāi qiào

Tổng quan

không thể hiểu

Cấu tạo: 不 (bất) + 開 (khai) + 竅 (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nắm được vấn đề

Eng

  • Cihui unable to understand; can't get the point

Từ liên quan

Gần nghĩa

不开心 · 不开眼 · 开窍 · 不開眼 · 开窍儿 · 不開裂的 · 不开玩笑的