不归位

bất quy vị

Hán Việt: bất quy vị

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 歸 (quy) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không tự tìm về

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nonhoming

Eng

  • Cihui nonhoming

Từ liên quan

Gần nghĩa

不归路 · 不归 · 归位 · 歸位 · 不歸事 · 归位键 · 不歸