不歸位 bất quy vị Hán Việt: bất quy vị Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 歸 (quy) + 位 (vị)Hán Việtbất quy vịCấu tạo不 + 歸 + 位 · bất + quy + vị nghĩa thành phần: bất + quy + vị Nghĩa EngCihui nonhoming