不當不正

bù dāng bù zhèng bất đương bất chánh

Hán Việt: bất đương bất chánh · Pinyin: bù dāng bù zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đương) + (bất) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不:语助词,没有实际意思。表示端端正正。
  • Tân Hoa Tự Điển 不语助词,没有实际意思。表示端端正正。