不當兵 bất đương binh Hán Việt: bất đương binh Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 當 (đương) + 兵 (binh)Hán Việtbất đương binhCấu tạo不 + 當 + 兵 · bất + đương + binh nghĩa thành phần: bất + đương + binh Nghĩa EngCihui out of uniform