不當權 bất đương quyền Hán Việt: bất đương quyền Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 當 (đương) + 權 (quyền)Hán Việtbất đương quyềnCấu tạo不 + 當 + 權 · bất + đương + quyền nghĩa thành phần: bất + đương + quyền Nghĩa EngCihui out of office