不当治疗

bù dàng zhì liáobất đương trì liệu

Hán Việt: bất đương trì liệu · Pinyin: bù dàng zhì liáo

Tổng quan

hành động xấu, hành động bất chính, việc làm phi pháp, (y học) sự sơ xuất (trong khi chữa bệnh); sự cho thuốc sai, (pháp lý) sự làm dụng địa vị

Cấu tạo: 不 (bất) + 當 (đương) + 治 (trì) + 療 (liệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều trị sai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi malpractice

Đức

  • Handedict unangemessene Behandlung (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不当令的 · 不当得利 · 不当真的 · 不当行为 · 治疗学家 · 治疗学的 · 治疗炎症 · 不当一回事