治疗炎症

zhì liáo yán zhèngtrì liệu viêm chứng

Hán Việt: trì liệu viêm chứng · Pinyin: zhì liáo yán zhèng

Tổng quan

thuốc kháng viêm

Cấu tạo: 治 (trì) + 療 (liệu) + 炎 (viêm) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc kháng viêm

Từ liên quan

Gần nghĩa

治疗学家 · 治疗学的 · 炎症性的 · 治疗学 · 治疗师 · 治疗法 · 治疗热病的 · 治疗病症的