不当真的 bất đương chân đích Hán Việt: bất đương chân đích Tổng quan không nghiêm túc, mỉa mai, hay đùa Cấu tạo: 不 (bất) + 當 (đương) + 真 (chân) + 的 (đích)Hán Việtbất đương chân đíchTừ loạitínhCấu tạo不 + 當 + 真 + 的 · bất + đương + chân + đích nghĩa thành phần: bất + đương + chân + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nói đùaMainlandKaggle Zh-Vi tongue-in-cheek Từ liên quan Gần nghĩa不当令的 · 不当得利 · 不当治疗 · 不当行为 · 不当一回事 · 不当事 · 不当地 · 不当的