不當令的

bất đương lệnh đích

Hán Việt: bất đương lệnh đích

Tổng quan

sớm, không phi mùa, không đúng lúc, không hợp thời

Cấu tạo: (bất) + (đương) + (lệnh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sớm, không phi mùa, không đúng lúc, không hợp thời