不當班 bù dàng bān · bất đương ban Hán Việt: bất đương ban · Pinyin: bù dàng bān Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 當 (đương) + 班 (ban)Pinyinbù dàng bānHán Việtbất đương banCấu tạo不 + 當 + 班 · bất + đương + ban nghĩa thành phần: bất + đương + ban