不当地 bất đương địa Hán Việt: bất đương địa Tổng quan không công bằng, không xứng đáng Cấu tạo: 不 (bất) + 當 (đương) + 地 (địa)Hán Việtbất đương địaTừ loạitrạngCấu tạo不 + 當 + 地 · bất + đương + địa nghĩa thành phần: bất + đương + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không xứng đángMainlandKaggle Zh-Vi undeservedly Từ liên quan Gần nghĩa不当事 · 不当的 · 不当紧 · 当地人 · 当地的 · 不当 · 不当令的 · 不当得利