不律頭 bù lǜ tóu · bất luật đầu Hán Việt: bất luật đầu · Pinyin: bù lǜ tóu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 律 (luật) + 頭 (đầu)Pinyinbù lǜ tóuHán Việtbất luật đầuCấu tạo不 + 律 + 頭 · bất + luật + đầu nghĩa thành phần: bất + luật + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不驯顺﹑不守法的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指不驯顺﹑不守法的人。