不得了

bù dé liǎo bất đắc liễu

Hán Việt: bất đắc liễu · Pinyin: bù dé liǎo

Tổng quan

cực kỳ nghiêm trọng | thảm khốc | cực kỳ | vô cùng

Cấu tạo: (bất) + (đắc) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực kỳ nghiêm trọng | thảm khốc | cực kỳ | vô cùng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.表示事態嚴重。如:「不得了!前面的車子塞成一堆,怎麼辦才好!」 2.形容程度很深。如:「她聽到這好消息,一定會高興得不得了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示情况严重:哎呀,~,着火了!|万一出了岔子,那可~;表示程度很深:热得~|她急得~,可又没办法;了不得。

Eng

  • CC-CEDICT desperately serious|disastrous|extremely|exceedingly
  • Cihui desperately serious; disastrous; extremely; exceedingly