不得便 bất đắc tiện Hán Việt: bất đắc tiện Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 得 (đắc) + 便 (tiện)Hán Việtbất đắc tiệnCấu tạo不 + 得 + 便 · bất + đắc + tiện nghĩa thành phần: bất + đắc + tiện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 落魄、未發跡。元.李文蔚《燕青博魚》第一折:「今日把我趕將出來,便好道男兒不得便。」也作「不得地」。