不得意 bất đắc ý Hán Việt: bất đắc ý Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 得 (đắc) + 意 (ý)Hán Việtbất đắc ýCấu tạo不 + 得 + 意 · bất + đắc + ý nghĩa thành phần: bất + đắc + ý Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不稱心、不如意。《紅樓夢》第七一回:「少有不得意,不是背地裡咬舌根,就是挑三窩四的。」《文明小史》第二六回:「又說他自己也是不得意的人,有什麼事不肯做。」jaJMdict one's weak point