不得脸

bất đắc kiểm

Hán Việt: bất đắc kiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đắc) + (kiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不得勢。《紅樓夢》第四六回:「我若得臉呢,你們在外頭橫行霸道,自己就封自己是舅爺了;我若不得臉,敗了時,你們把忘八脖子一縮,生死由我去。」