不忘禪

bất vong thiện

Hán Việt: bất vong thiện

Tổng quan

BẤT VONG THIỀN Thiền lâm phương ngữ. Loại thiền định luyện tập trí nhớ. Kinh Xá-lợi-phất vấn ghi: 阿難修不忘禪、得佛覺三昧。 A-nan tu thiền định luyện tập trí nhớ, được Phật giác tam-muội

Cấu tạo: 不 (bất) + 忘 (vong) + 禅 (thiện)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Loại thiền định luyện tập trí nhớ
  • Nguồn khác Kinh Xá-lợi-phất vấn ghi: 阿難修不忘禪、得佛覺三昧。 A-nan tu thiền định luyện tập trí nhớ, được Phật giác tam-muội

Từ liên quan

Gần nghĩa

不忘沟壑 · 不忘 · 不忘却 · 不忘掉 · 不忘故旧 · 不忘久要 · 不忘母训 · 不忘久德