不忙不暴
bất mang bất bạo
Hán Việt: bất mang bất bạo · Pinyin: bù máng bù bào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不忙亂暴躁,形容態度從容平和。《董西廂》卷二:「不緊不慌,不驚不怕,不忙不暴。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 态度纵容,不忙乱,不急躁。
Hán Việt: bất mang bất bạo · Pinyin: bù máng bù bào