不快樂 bù kuài lè · bất khoái nhạc Hán Việt: bất khoái nhạc · Pinyin: bù kuài lè Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 快 (khoái) + 樂 (nhạc)Pinyinbù kuài lèHán Việtbất khoái nhạcCấu tạo不 + 快 + 樂 · bất + khoái + nhạc nghĩa thành phần: bất + khoái + nhạc Nghĩa EngCihui cast down