不忿兒

bất phẫn nhi

Hán Việt: bất phẫn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + 忿 (phẫn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不忿兒 ùfènr ►See bùfèn