不憐悧 bù lián lì Pinyin: bù lián lì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 憐 (liên) + 悧Pinyinbù lián lìCấu tạo不 + 憐 + 悧 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不干净。指不正当的男女关系。Tân Hoa Tự Điển 1.不干净。指不正当的男女关系。