不急於 bất cấp vu Hán Việt: bất cấp vu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 急 (cấp) + 於 (vu)Hán Việtbất cấp vuCấu tạo不 + 急 + 於 · bất + cấp + vu nghĩa thành phần: bất + cấp + vu Nghĩa EngCihui 不急于 ù jíyú f.e. not anxious about