不怯氣 bù qiè qì · bất khiếp khí Hán Việt: bất khiếp khí · Pinyin: bù qiè qì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 怯 (khiếp) + 氣 (khí)Pinyinbù qiè qìHán Việtbất khiếp khíCấu tạo不 + 怯 + 氣 · bất + khiếp + khí nghĩa thành phần: bất + khiếp + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"不惬气"; 不服气。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"不惬气"。 2.不服气。