不恥相師 bu chi xiang shi · bất sỉ tương sư Hán Việt: bất sỉ tương sư · Pinyin: bu chi xiang shi Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 恥 (sỉ) + 相 (tương) + 師 (sư)Pinyinbu chi xiang shiHán Việtbất sỉ tương sưCấu tạo不 + 恥 + 相 + 師 · bất + sỉ + tương + sư nghĩa thành phần: bất + sỉ + tương + sư