不息自强

bù xí zì qiáng bất tức tự cường

Hán Việt: bất tức tự cường · Pinyin: bù xí zì qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tức) + (tự) + (cường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「自強不息」。見「自強不息」條。01.明.無名氏《尋親記》第二四齣:「讀書以懈惰荒淫為戒,勤勵不息自強。」