不悅耳 bù yuè ěr · bất duyệt nhĩ Hán Việt: bất duyệt nhĩ · Pinyin: bù yuè ěr Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 悅 (duyệt) + 耳 (nhĩ)Pinyinbù yuè ěrHán Việtbất duyệt nhĩCấu tạo不 + 悅 + 耳 · bất + duyệt + nhĩ nghĩa thành phần: bất + duyệt + nhĩ