不悅的

bất duyệt đích

Hán Việt: bất duyệt đích

Tổng quan

bực mình, khó chịu chua, chua chát, khó chịu; chua cay (giọng)

Cấu tạo: (bất) + (duyệt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bực mình, khó chịu chua, chua chát, khó chịu; chua cay (giọng)