不惟道 bù wéi dào · bất duy đạo Hán Việt: bất duy đạo · Pinyin: bù wéi dào Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 惟 (duy) + 道 (đạo)Pinyinbù wéi dàoHán Việtbất duy đạoCấu tạo不 + 惟 + 道 · bất + duy + đạo nghĩa thành phần: bất + duy + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不但是,不仅是。Tân Hoa Tự Điển 1.不但是,不仅是。