不想出

bù xiǎng chū bất tưởng xuất

Hán Việt: bất tưởng xuất · Pinyin: bù xiǎng chū

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tưởng) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 想不到,未料到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.想不到,未料到。