不愚法 bất ngu pháp Hán Việt: bất ngu pháp Tổng quan bất ngu pháp (術語)二種小乘之一。見愚法條。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 愚 (ngu) + 法 (pháp)Hán Việtbất ngu phápCấu tạo不 + 愚 + 法 · bất + ngu + pháp nghĩa thành phần: bất + ngu + pháp Nghĩa ViệtCihui bất ngu pháp (術語)二種小乘之一。見愚法條。☸