不感冒 bất cảm mạo Hán Việt: bất cảm mạo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 感 (cảm) + 冒 (mạo)Hán Việtbất cảm mạoCấu tạo不 + 感 + 冒 · bất + cảm + mạo nghĩa thành phần: bất + cảm + mạo Nghĩa EngCihui 不感冒 ù gǎnmào v.p. <coll.> have no interest in sth.; pay little attention to