不感恩 bù gǎn ēn · bất cảm ân Hán Việt: bất cảm ân · Pinyin: bù gǎn ēn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 感 (cảm) + 恩 (ân)Pinyinbù gǎn ēnHán Việtbất cảm ânCấu tạo不 + 感 + 恩 · bất + cảm + ân nghĩa thành phần: bất + cảm + ân