不願意

bù yuàn yì bất nguyện ý

Hán Việt: bất nguyện ý · Pinyin: bù yuàn yì

Tổng quan

không muốn

Cấu tạo: (bất) + (nguyện) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không muốn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不甘心、不情願。《官場現形記》第五回:「三荷包此時,雖是滿肚皮的不願意,也是沒法,只得板著臉,硬著頭,狠獗獗的叫了聲『大哥』。」 2.不希望、不想要。《紅樓夢》第五八回:「若有不願意回去的,就留下。」