不慌張

bất hoảng trương

Hán Việt: bất hoảng trương

Tổng quan

sự điềm tựnh, tình trạng vẫn bình thường (trong một cuộc khủng hoảng)

Cấu tạo: (bất) + (hoảng) + (trương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự điềm tựnh, tình trạng vẫn bình thường (trong một cuộc khủng hoảng)