不慎重

bù shèn zhòng bất thận trọng

Hán Việt: bất thận trọng · Pinyin: bù shèn zhòng

Tổng quan

hành động vô ý, hành động hớ hênh; lời nói vô ý, lời nói hớ hênh, (như) indiscreetness

Cấu tạo: (bất) + (thận) + (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành động vô ý, hành động hớ hênh; lời nói vô ý, lời nói hớ hênh, (như) indiscreetness