不憤不啓

bù fèn bù qǐ bất phẫn bất khải

Hán Việt: bất phẫn bất khải · Pinyin: bù fèn bù qǐ

Tổng quan

học sinh phải tự nỗ lực trước khi được khai sáng (thành ngữ)

Cấu tạo: (bất) + (phẫn) + (bất) + (khải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học sinh phải tự nỗ lực trước khi được khai sáng (thành ngữ)

Eng

  • Cihui 不憤不啟 ùfènbùqǐ f.e. enlighten only those eager to learn